Tính từ
- Tối đen, không còn nhìn thấy gì.
- Trời tối mịt như đêm ba mươi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tối mịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.