Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˨˩ mit̚˧˨ʔ] · Huế [mʊw˦˩ mit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊw˨˩ mɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tối tăm, mờ tối, không nhìn thấy rõ.
- Trời mù mịt tối.
- Khói mù mịt cả vùng.
- Tăm tối, không có gì là sáng sủa đáng để hi vọng.
- Tương lai mù mịt.
- Cuộc đời mù mịt tăm tối.
Từ, cụm từ chứa "mù mịt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mù mịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.