mù mịt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˨˩ mit̚˧˨ʔ] · Huế [mʊw˦˩ mit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊw˨˩ mɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tối tăm, mờ tối, không nhìn thấy rõ.
    • Trời mù mịt tối.
    • Khói mù mịt cả vùng.
  2. Tăm tối, không có gì là sáng sủa đáng để hi vọng.
    • Tương lai mù mịt.
    • Cuộc đời mù mịt tăm tối.

Từ, cụm từ chứa "mù mịt"

Cấu tạo âm tiết

mùâm đầu m · vần u · thanh huyền
mịtâm đầu m · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mù mịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.