rọ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˨ʔ] · Huế [ʐɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đan bằng tre, nứa để nhốt loài vật đem đi nơi khác.
- Cho lợn vào rọ.
- Trói voi bỏ rọ. (tục ngữ)
- Rọ mõm nói tắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rọ"
rọ đáRọ, sọt, thường có dạng hình khối hay trụ, được đan bằng thép hoặc tre bên trong đựng đá hộc hay đất; thường dùng trong xây dựng công trình, gia cố mái (kênh, kè, đập), chân bờ, đắp luỹ, chắn sóng sói lở, sạt trượt.rọ mõmĐồ dùng bịt mõm một số loài động vật (như chó, ngựa,...) để chúng khỏi cắn hoặc ăn, được đeo trên mõm của chúng.bó rọBị ép chặt đến mức không thể tự do cử động được, tựa như bị nhốt ở trong rọ.rọ rạyCựa quậy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.