rộ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zo˧˨ʔ] · Huế [ʐow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mạnh và đều một loạt.
- Lúa chín rộ.
- Cười rộ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rộ"
nở rộnở đều khắp cả loạt.rầm rộSôi nổi, mạnh mẽ, với một số đông.cười rộ(nhiều người) cười bật lên những tiếng to thành một chuỗi dài cùng một lúc, do thích thú đột ngột.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.