rơ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˧] ~ [ɹəː˧˧] · Huế [ʐəː˧˧] ~ [ɹəː˧˧] · Sài Gòn [ɹəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh lưỡi của trẻ em cho sạch bằng ngón tay quấn gạc.
Câu ví dụ
- Chiếc xe tải có thể kéo một rơ moóc một tấn.The truck can draw a one-ton trailer.
Dễ viết nhầm với
rơ hay dơ?âm đầu d/r · "dơ": Bẩn.rơ hay giơ?âm đầu r/gi · "giơ": Đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rơ"
Rơ NgaoMột tên gọi khác của dân tộc Ba Na.ăn rơThoả thuận ngầm dẫn đến sự nhất quán trong hành động.êm rơỞ trạng thái không có tiếng động, do im lặng hoàn toàn, không động đậy, không hoạt động.rơ leDụng cụ đặt xen trong một mạch điện để tự động ngắt mạch điện theo một điều kiện định trước.Rơ KơiMột xã thuộc huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, Việt Nam.Rơ Ngao KremMột tên gọi khác của dân tộc Ba Na.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.