rơ

Động từ Thanh ngangVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˧] ~ [ɹəː˧˧] · Huế [ʐəː˧˧] ~ [ɹəː˧˧] · Sài Gòn [ɹəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh lưỡi của trẻ em cho sạch bằng ngón tay quấn gạc.

Câu ví dụ

  • Chiếc xe tải có thể kéo một rơ moóc một tấn.The truck can draw a one-ton trailer.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rơ"

Cấu tạo âm tiết

rơâm đầu r · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.