"giơ" hay "rơ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giơ

Động từ
  1. Đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước.
    • Giơ tay vẫy.
  2. Để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín).
    • Quần rách giơ cả đầu gối.
  3. (Id.)
Xem đủ "giơ" →

rơ

Động từ
  1. Đánh lưỡi của trẻ em cho sạch bằng ngón tay quấn gạc.

Hay gặp trong: rơ ngao, êm rơ, ăn rơ, rơ le, rơ kơi

Xem đủ "rơ" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.