Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nở rộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəː˧˩ zo˧˨ʔ] · Huế [nəː˧˨ ʐow˨˩ʔ] · Sài Gòn [nəː˨˩˦ ɹow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. nở đều khắp cả loạt.
    • Hoa đào nở rộ vào dịp tết.

"nở rộ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盛开 shèng kāi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nởâm đầu n · vần ơ · thanh hỏi
rộâm đầu r · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nở rộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.