rọ mõm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˨ʔ mɔm˦ˀ˥] · Huế [ʐɔ˨˩ʔ mɔm˧˨] · Sài Gòn [ɹɔ˨˩˨ mɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng bịt mõm một số loài động vật (như chó, ngựa,...) để chúng khỏi cắn hoặc ăn, được đeo trên mõm của chúng.

"rọ mõm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh muzzle
🇯🇵 Tiếng Nhật 口輪
🇫🇷 Tiếng Pháp muselière
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha bozal
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ burunsalık

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rọâm đầu r · vần o · thanh nặng
mõmâm đầu m · vần om · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rọ mõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.