giàn rớ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Đph) Gióng tre để leo lên mà xây nhà.

Cấu tạo âm tiết

giànâm đầu gi · vần an · thanh huyền
rớâm đầu r · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giàn rớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.