Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˧˧ zəː˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˧˧ ʐəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˧˧ ɹəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở tình trạng chưa có văn minh, đời sống con người có nhiều mặt gần với đời sống thú vật.
- Con người man rợ thời cổ sơ.
- Tàn ác, dã man đến cực độ, không còn tính người.
- Vụ thảm sát man rợ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 蠻俚.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "man rợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.