Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

man rợ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˧˧ zəː˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˧˧ ʐəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˧˧ ɹəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở tình trạng chưa có văn minh, đời sống con người có nhiều mặt gần với đời sống thú vật.
    • Con người man rợ thời cổ sơ.
  2. Tàn ác, dã man đến cực độ, không còn tính người.
    • Vụ thảm sát man rợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 蠻俚.

Cấu tạo âm tiết

manâm đầu m · vần an · thanh ngang
rợâm đầu r · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "man rợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.