đầy đủ

Tính từ
Tính từ
  1. Có đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu.
    • Ăn uống đầy đủ.
    • Trong nhà đầy đủ các tiện nghi.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.We want complete sentences.
  • Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.Tom was well prepared for the exam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"đầy đủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh complete · adequately · sufficiently · full; complete · full
🇨🇳 Tiếng Trung 充分 chōng fèn · 齐全 qí quán · 充足 chōng zú · 完备 wán bèi · 十足 shí zú
🇯🇵 Tiếng Nhật 十分 じゅうぶん
🇰🇷 Tiếng Hàn 충분히 chungbunhi · 충분하다 chungbunhada · 넉넉하다 neokneokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp complet
🇩🇪 Tiếng Đức komplett · vollständig
🇷🇺 Tiếng Nga полный по́лный
🇹🇭 Tiếng Thái ครบถ้วน khróp-thûan
🇮🇹 Tiếng Ý completo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầyâm đầu đ · vần ây · thanh huyền
đủâm đầu đ · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đầy đủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.