đủ ăn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗu˧˩ ʔan˧˧] · Huế [ʔɗʊw˧˨ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗʊw˨˩˦ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thiếu thốn trong cuộc sống.
    • Bà ấy vẫn nói: "Nhờ trời cũng đủ ăn".

Cấu tạo âm tiết

đủâm đầu đ · vần u · thanh hỏi
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đủ ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.