chứa

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˧˦] · Huế [t͡ɕɨə˨˩˦] · Sài Gòn [cɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ, tích ở bên trong.
    • Hồ chứa nước.
    • Quặng chứa kim loại quý.
    • Sự việc chứa đầy mâu thuẫn.
    • Sức chứa.
  2. Cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp.
    • Chứa hàng lậu.
    • Chứa bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 貯.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chứa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to contain
🇨🇳 Tiếng Trung 装 zhuāng · 容纳 róng nà
🇯🇵 Tiếng Nhật 含む ふくむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 담다 damda · 담기다 damgida
🇩🇪 Tiếng Đức fassen
🇷🇺 Tiếng Nga содержать содержа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái บรรจุ ban-jù
🇮🇹 Tiếng Ý contenere · ospitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chứa"

Cấu tạo âm tiết

chứaâm đầu ch · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.