chứa chất

Động từ
Động từ
  1. Chứa đựng nhiều và tích lại đã lâu.
  2. Xem chất đống.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chứaâm đầu ch · vần ưa · thanh sắc
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chứa chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.