Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất đống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. hành động tích trữ nhiều cái gì đó

"chất đống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heap
🇨🇳 Tiếng Trung 堆 duī · 堆积 duī jī
🇯🇵 Tiếng Nhật 積もる つもる · 積む つむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 쌓이다 ssatida · 쌓다 ssatda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
đốngâm đầu đ · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chất đống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.