chua
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕuə˧˧] · Sài Gòn [cuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có vị như vị của chanh, giấm.
- Chanh chua thì khế cũng chua (ca dao).
- Dưa muối chua.
- Thích ăn chua.
- (Đất đai) Có chứa nhiều chất acid.
- Đồng chua nước mặn.
- Bón vôi để khử chua.
- Có mùi của chất lên men như mùi của giấm.
- Mùi chua bỗng rượu.
- (Giọng nói) Cao the thé, nghe khó chịu.
- Giọng chua như mẻ.
- Nói chua (nói chanh chua, nhằm làm cho người ta khó chịu).
- (Kng.) Chú thích cho rõ.
- Chua nghĩa trong ngoặc.
- Có chua thêm ở dưới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chua" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sour |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 酸 suān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | すっぱい |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sauer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เปรี้ยว prîao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'acido |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chua"
cà chuaCây thân lá có lông, thấp, xẻ chân vịt, hoa vàng, quả to, chín đỏ hoặc vàng mọng, vị chua dùng nấu canh hoặc xào với các loại rau cỏ khác.sữa chuaThức ăn có vị hơi chua, làm bằng sữa đông đặc lại do tiếp xúc với một thứ men lấy từ sữa.chua cayĐau đớn, xót xa, cay đắng.chua ngoaNgoa ngoắt, lắm lời, nghe khó chịu (thường nói về phụ nữ).chanh chuaNói người phụ nữ đanh đá, lắm điều nói những lời châm chọc, ngoa ngoắt.cay chuaNhư chua cay.chua nghĩaChú thích thêm cho rõ nghĩa.chua xótBuồn rầu, đau khổ.chua chátĐau xót, chán ngán trong lòng vì phải chịu đựng thất bại, hoặc điều mỉa mai nào đó ngoài ý muốn.lời chuaSự phẩm bình ở cuối trang sách.rau chuaThứ rau giàu axit, thường ăn sống kèm các món khó tiêu.chua loétChua đến mức không thể chịu được.nem chuaMón ăn làm bằng thịt lợn sống, giã nát, gói lại và để cho lên men chua ra.phèn chuaTên thông thường của sun-phát kép nhôm và ka-li, dùng để đánh nước cho trong, làm thuốc cầm màu trong việc nhuộm và thuốc teo trong y học.chua cái, chua conDanh từ chua có nghĩa là chú dẫn, dẫn giải (chua nghĩa sách); ở đây là kể lể tỉ mỉ việc lớn việc bé.chua cái, chua conDanh từ chua có nghĩa là chú dẫn, dẫn giải (chua nghĩa sách); ở đây là kể lể tỉ mỉ việc lớn việc bé.canh cà chua trứngMón canh thường thấy ở Việt Nam, nấu từ cà chua và trứng. Khi nấu, trứng được đánh tan trứng, sau đó đổ từ từ vào nước canh đang sôi để tạo các “dải trứng” giống như mây.chua chanh chát muốiLời trái tai trong tình yêu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.