踪
tungHán Việt
tôngâm Việt
Có âm Hán Việt U+8E2A
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tung — Hán Việt. Chữ cùng âm "tung" · âm tiết tung
- tông — âm Việt. Chữ cùng âm "tông" · âm tiết tông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Dấu chân, vết chân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
footprints, traces, tracks
Giản thể và phồn thể
Chữ 踪 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tung"
Chữ khác cũng đọc là "tông"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ踴dõng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 踪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).