棕

tungHán Việt
thungHán Việt
tuyênHán Việt
tôngHán Việt
Có âm Hán Việt U+68D5
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hemp palm; palm tree

Chữ khác cũng đọc là "tung"

Xem cả 43 chữ đọc là "tung" →

Chữ khác cũng đọc là "thung"

Chữ khác cũng đọc là "tuyên"

Chữ khác cũng đọc là "tông"

Xem cả 26 chữ đọc là "tông" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 棕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 棕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).