thung

Âm tiết tiếng Việt · có trong 7 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

thâm đầu
ungvần
ngangthanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "thung"

"thung" là một từ

Danh từ. "Thung lũng" nói tắt. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "thung"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "thung"

Từ có "thung" ở sau

Cùng vần "ung", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.