"thun" hay "thung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thun

Danh từ
  1. Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn.
    • Chiếc áo thun bó sát người.

Hay gặp trong: áo thun, thun lủn

Xem đủ "thun" →

thung

Danh từ
  1. "Thung lũng" nói tắt.
    • Xuống thung.

Hay gặp trong: thung lũng, thung thăng, thung huyên, thung khe, bóng thung, thung đường, thung nai

Xem đủ "thung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.