"thun" hay "thung"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thun
Danh từ
- Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn.
- Chiếc áo thun bó sát người.
Hay gặp trong: áo thun, thun lủn
Xem đủ "thun" →thung
Danh từ
- "Thung lũng" nói tắt.
- Xuống thung.
Hay gặp trong: thung lũng, thung thăng, thung huyên, thung khe, bóng thung, thung đường, thung nai
Xem đủ "thung" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.