thun
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tʰun˧˧] · Sài Gòn [tʰʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn.
- Chiếc áo thun bó sát người.
- Vải thun.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có thể gợi ý nơi tôi có thể mua được một chiếc áo thun đẹp cho bạn trai của tôi được không?Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "thun"
áo thunLoại áo nhẹ, thường được làm bằng sợi bông, thường có tay áo ngắn và không có cổ.thun lủnNói cái gì ngắn lắm, chỉ có một mẩu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.