áo thun

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ tʰun˧˧] · Huế [ʔaːw˨˩˦ tʰun˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ tʰʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại áo nhẹ, thường được làm bằng sợi bông, thường có tay áo ngắn và không có cổ.

Câu ví dụ

  • Bạn có thể gợi ý nơi tôi có thể mua được một chiếc áo thun đẹp cho bạn trai của tôi được không?Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend?

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
thunâm đầu th · vần un · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "áo thun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.