chun
- Nghĩa như thun.
- Sợi chun, dây chun.
Câu ví dụ thêm
- Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all.
Dễ viết nhầm với
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.