Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chun" hay "chung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chun

Danh từ
  1. Nghĩa như thun.
    • Sợi chun, dây chun.
Xem đủ "chun" →

chung

Danh từ
  1. (Cũ) . Chén uống rượu.
Tính từ
  1. Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
    • Của chung.
  2. Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
    • Học thuyết chung.
  3. (Thường dùng phụ cho đg.) . Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
    • Ở chung một nhà.
  4. Chỉ sự kết thúc của một sự kiện nào đó.
    • Vòng chung kết.
Động từ
  1. Cùng có với nhau. Hai nhà sân.
  2. Góp lại với nhau.
    • Chung vốn.

Hay gặp trong: nói chung, nhìn chung, chung cư, cùng chung, tống chung, biên chung, chung thủy, mệnh chung, thủy chung, chung chiến

Xem đủ "chung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.