Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

脧

tuyênHán Việt
thuyênHán Việt · Nôm
thôiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8127
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 脧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

reduce, contract; exploit; reproductive organ of infant

Chữ khác cũng đọc là "tuyên"

Chữ khác cũng đọc là "thuyên"

Xem cả 30 chữ đọc là "thuyên" →

Chữ khác cũng đọc là "thôi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thôi" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).