Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㵏

tồiHán Việt
thôiHán Việt
Có âm Hán Việt U+3D4F
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 漼) having the appearance of depth, to shed tears; to cry or weep, sharp, bright-colored, a river in ancient times; Guishui, (interchangeable 摧) to destroy; to injure; to damage, to store up; to accumulate

Chữ khác cũng đọc là "tồi"

Chữ khác cũng đọc là "thôi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thôi" →

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㵏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㵏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).