㵏
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tồi — Hán Việt. Chữ cùng âm "tồi" · âm tiết tồi
- thôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "thôi" · âm tiết thôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 漼) having the appearance of depth, to shed tears; to cry or weep, sharp, bright-colored, a river in ancient times; Guishui, (interchangeable 摧) to destroy; to injure; to damage, to store up; to accumulate
Chữ khác cũng đọc là "tồi"
Chữ khác cũng đọc là "thôi"
Chữ cùng bộ 水
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㵏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).