璀
thổiHán Việt · Nôm
thôiHán Việt
thốiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7480
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thổi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thổi" · âm tiết thổi
- thôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "thôi" · âm tiết thôi
- thối — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thối" · âm tiết thối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 璀 theo lối Nôm
thổiSinh ra gió bằng hơi phát từ mồm.thốiCó mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lustre of gems; glitter; shine
Chữ khác cũng đọc là "thổi"
Chữ khác cũng đọc là "thôi"
Chữ khác cũng đọc là "thối"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 璀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 璀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).