现
hiệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+73B0
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiện" · âm tiết hiện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 现 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
appear, manifest, become visible
Giản thể và phồn thể
Chữ 现 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hiện"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 现
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 现 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 现 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).