贤

hiệnHán Việt
hiềnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D24
Bộ thủ
貝 bối số 154, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 贤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

virtuous, worthy, good; able

Giản thể và phồn thể

Chữ 贤 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hiện"

Chữ khác cũng đọc là "hiền"

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 贤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 贤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).