賊

giặcNôm
tặcâm Việt
Chữ Nôm U+8CCA
Bộ thủ
貝 bối số 154
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 賊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thief, traitor

Giản thể và phồn thể

Chữ 賊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "giặc"

Chữ khác cũng đọc là "tặc"

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 賊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 賊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 賊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).