鼰

niếnHán Việt
bốiHán Việt
hiệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F30
Bộ thủ
鼠 thử số 208
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼰 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "niến"

Chữ khác cũng đọc là "bối"

Chữ khác cũng đọc là "hiện"

Chữ cùng bộ 鼠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).