鼩
cúHán Việt
cùHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F29
- Bộ thủ
- 鼠 thử số 208
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cú — Hán Việt. Chữ cùng âm "cú" · âm tiết cú
- cù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cù" · âm tiết cù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shrew
Chữ khác cũng đọc là "cú"
Chữ khác cũng đọc là "cù"
Chữ cùng bộ 鼠
鼠thử鼢phần鼲quân鼪sinh鼫thích鼬dứu鼡thử鼣phệ鼤văn鼥bạt鼧đà鼨chung鼭thì鼮đình鼯ngô鼰niến鼱tinh鼳xú鼵đột鼶ty䶂chước𪕋lưu𪕚lưu𪕢lưu鼴yển䶉lưu鼷xi鼸kiêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).