句
câuHán Việt
cấuHán Việt
cúHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53E5
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- câu — Hán Việt. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
- cấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cấu" · âm tiết cấu
- cú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cú" · âm tiết cú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 句 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sentence
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ khác cũng đọc là "cấu"
Chữ khác cũng đọc là "cú"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 句
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 句 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).