Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

垢

cấuHán Việt · Nôm
cáuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+57A2
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 垢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dirt, filth, stains; dirty

Chữ khác cũng đọc là "cấu"

Xem cả 35 chữ đọc là "cấu" →

Chữ khác cũng đọc là "cáu"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 垢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 垢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 垢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).