填

điềnHán Việt
chấnHán Việt
trầnHán Việt · Nôm
trấnHán Việt · Nôm
điễnHán Việt
đềnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+586B
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 填 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fill in, fill up; make good

Chữ khác cũng đọc là "điền"

Xem cả 27 chữ đọc là "điền" →

Chữ khác cũng đọc là "chấn"

Chữ khác cũng đọc là "trần"

Chữ khác cũng đọc là "trấn"

Chữ khác cũng đọc là "điễn"

Chữ khác cũng đọc là "đền"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 填

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 填 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).