裎

trìnhHán Việt · Nôm
chìnhHán Việt
sínhHán Việt
trầnNôm
rìnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88CE
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to take off the clothes and expose the body; to carry in the girdle

Chữ khác cũng đọc là "trình"

Chữ khác cũng đọc là "chình"

Chữ khác cũng đọc là "sính"

Chữ khác cũng đọc là "trần"

Chữ khác cũng đọc là "rình"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).