rình

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˨˩] · Huế [ʐɨn˦˩] · Sài Gòn [ɹɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quan sát kĩ một cách kín đáo để thấy sự xuất hiện, để theo dõi từng động tác, từng hoạt động.
    • Rình bắt kẻ gian.
    • Mèo rình chuột.
    • Rình nghe trộm.
  2. (Kng.; id.) . Chực.
    • Ngọn đèn leo lắt chỉ rình tắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rình"

Cấu tạo âm tiết

rìnhâm đầu r · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.