rinh
Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˧˧] · Huế [ʐɨn˧˧] · Sài Gòn [ɹɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ầm ĩ.
- Gắt rinh.
- Tiếng trống con đánh khi đi rước.
- Rinh tùng rinh. - Tiếng trống con xen lẫn tiếng trống cái trong đám rước.
- Bê, khiêng, chuyển một vật nặng đi nơi khác.
- Rinh cái bàn này ra sân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rinh"
rung rinhLung lay nhè nhẹ.rinh têBỏ vùng kháng chiến, trở về vùng phi Việt Minh, thường là các thành phố do Pháp kiểm soát, thời kỳ từ 1947 tới 1954.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.