"dinh" hay "rinh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dinh

Danh từ
  1. Khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến.
  2. Toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước (thường là dưới chế độ cũ).
    • Dinh tổng đốc.
Động từ
  1. (Thgt.) . Dinh tê (nói tắt).

Hay gặp trong: dinh dưỡng, dinh cơ, dinh điền, dinh thự, hành dinh, dinh trại, dinh tiền, đài dinh, an dinh

Xem đủ "dinh" →

rinh

Phó từ
  1. Ầm ĩ.
    • Gắt rinh.
  2. Tiếng trống con đánh khi đi rước.
    • Rinh tùng rinh. - Tiếng trống con xen lẫn tiếng trống cái trong đám rước.
Động từ
  1. Bê, khiêng, chuyển một vật nặng đi nơi khác.
    • Rinh cái bàn này ra sân.

Hay gặp trong: rung rinh

Xem đủ "rinh" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.