Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

表

biểuHán Việt · Nôm
bíuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8868
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 表 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

show, express, manifest, display

Giản thể và phồn thể

Chữ 表 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "biểu"

Chữ khác cũng đọc là "bíu"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 表

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 表 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 表 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).