Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

覊

biểuHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+898A
Bộ thủ
襾 á số 146
Nét ngoài bộ
19
Tổng số nét
25
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

halter; restrain, hold, control

Chữ khác cũng đọc là "biểu"

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ cùng bộ 襾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).