覊
biểuHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+898A
- Bộ thủ
- 襾 á số 146
- Nét ngoài bộ
- 19
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "biểu" · âm tiết biểu
- ki — Hán Việt. Chữ cùng âm "ki" · âm tiết ki
- ky — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ky" · âm tiết ky
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
halter; restrain, hold, control
Chữ khác cũng đọc là "biểu"
Chữ khác cũng đọc là "ki"
Chữ khác cũng đọc là "ky"
Chữ cùng bộ 襾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).