Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

箕

kiHán Việt
kyHán Việt · Nôm
cơHán Việt · Nôm
kiaNôm
kìaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B95
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 箕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sieve; dust pan, garbage bag; 7th lunar mansion, determinative star γ² Sagittarii (Alnasl)

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ khác cũng đọc là "cơ"

Xem cả 35 chữ đọc là "cơ" →

Chữ khác cũng đọc là "kìa"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 箕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 箕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).