kìa

Tính từThán từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kiə˨˩] · Huế [kiə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ đặt sau từ hôm hay năm, chỉ một thời gian đã qua cách hôm nay hay năm nay hai ngày hay hai năm.
  2. Từ đặt sau từ ngày chỉ một thời gian sắp đến cách ngày hôm nay hai ngày.
  3. Từ đặt sau từ ngày, năm, chỉ một thời gian đã qua nhưng không xa lắm.
    • Hồi năm kia, năm kìa tôi có gặp bác ta một lần.
Thán từ
  1. Đặt đầu câu, chỉ một người hay một việc mình đang chờ đợi và đột nhiên thấy.
    • Kìa! Xe đã đến.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.Your sweater is on backwards.
  • Chris, bạn bị ướt hết rồi kìa!Chris, you're completely wet!
  • Điện thoại của bạn đang reo kìa.Your phone is ringing.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 其.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kìa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh look (over there)
🇹🇭 Tiếng Thái แน่ะ nâe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kìa"

Cấu tạo âm tiết

kìaâm đầu k · vần ia · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.