覅
yếuHán Việt · Nôm
vậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8985
- Bộ thủ
- 襾 á số 146
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yếu" · âm tiết yếu
- vật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vật" · âm tiết vật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覅 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "yếu"
Chữ khác cũng đọc là "vật"
Chữ cùng bộ 襾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).