褲

khốHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8932
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Quần.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 褲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

trousers, pants

Giản thể và phồn thể

Chữ 褲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khố"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 褲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).