khố

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˦] · Huế [kʰow˨˩˦] · Sài Gòn [kʰow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mảnh vải dài và hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục.
    • Đóng khố.
    • Khố dây.
  2. Dải thắt lưng.
    • Khố đỏ.
    • Khố lục.
    • Khố xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khố"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khố"

Cấu tạo âm tiết

khốâm đầu kh · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.