kho

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ chứa lương thực hoặc vật liệu, hàng hoá, dụng cụ của Nhà nước.
    • Kho thóc.
    • Kho hàng ở cảng.
  2. Chỗ chứa tiền của Nhà nước.
    • Tiền bạc trong kho chửa lãnh tiêu (Trần Tế Xương)
    • Ăn không lo của kho cũng hết. (tục ngữ)
  3. Nơi chứa lương thực, đồ đạc của tư nhân.
    • Nhà giàu có thóc đầy kho.
  4. Một số lượng lớn.
    • Một người biết lo bằng kho người hay làm. (tục ngữ)
Động từ
  1. Nấu chín một thức ăn mặn.
    • Đẹp như cái tép kho tương, kho đi kho lại nó trương phềnh phềnh. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kho" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh store · warehouse; to braise
🇨🇳 Tiếng Trung 仓库 cāng kù
🇫🇷 Tiếng Pháp le dépôt
🇩🇪 Tiếng Đức das Lager
🇷🇺 Tiếng Nga склад
🇹🇭 Tiếng Thái คลัง khlang
🇮🇹 Tiếng Ý il deposito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kho"

Cấu tạo âm tiết

khoâm đầu kh · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kho" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.