Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˧ ʔɓaw˧˦] · Huế [kʰɔ˧˧ ʔɓaw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰɔ˧˧ ʔɓa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi chứa những thứ có giá trị như của cải, vàng bạc châu báu, v.v.
- Bản đồ kho báu.
Câu ví dụ thêm
- Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.It's rumored there are treasures hidden there.
- Tôi nhớ mình đã phấn khích như thế nào khi tôi tìm thấy những kho báu đầu tiên của mình khi còn bé.I remember how excited I was when I found my first treasures as a kid.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"kho báu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | treasure |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 宝 たから |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le trésor |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Schatz |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сокровище сокро́вище |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tesoro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kho báu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.