kho tàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˧ taːŋ˨˩] · Huế [kʰɔ˧˧ taːŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰɔ˧˧ taːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi chứa tiền bạc của cải nói chung.
    • Bảo vệ kho tàng.
    • Nhà nước.
  2. Của quý, của có giá trị.
    • Kho tàng dân ca của dân tộc.

Cấu tạo âm tiết

khoâm đầu kh · vần o · thanh ngang
tàngâm đầu t · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kho tàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.