Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kho bạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɔ˧˧ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɔ˧˧ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan phụ trách việc thu chi tiền của chính phủ trong thời Pháp thuộc.

Cấu tạo âm tiết

khoâm đầu kh · vần o · thanh ngang
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kho bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.